Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe BMW 4 Series năm 2016 Phiên bản 430i Gran Coupe

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ
2013
Năm kết thúc thế hệ
2020
Mã thế hệ
F32/F33/F36
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1998
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4638
Chiều Rộng (mm)
1825
Chiều Cao (mm)
1389
Chiều dài cơ sở (mm)
2810
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1594
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.65
Kích thước lốp/lazang
225/45R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1615
Trọng lượng toàn tải (kg)
2120
Dung tích khoang hành lý (lít)
480 - 1300

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48B20
Công suất cực đại (hp)
252
Vòng tua tối đa (rpm)
5200 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1450 - 4800
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Loại tăng áp
Tăng áp kép TwinPower Turbo
Tỷ số nén động cơ
10.2:1
Loại hộp số
Tự động Steptronic
Số lượng cấp số
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.3
Tốc độ tối đa (km/h)
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Chế độ vận hành
Comfort, Sport và Eco Pro

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo thể thao M Sport
Hệ thống treo sau
Treo thể thao M Sport
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Adaptive LED
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Dakota cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
M Sport 3 chấu bọc da Nappa
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí, ôm thể thao, có sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ vị trí, ôm thể thao, có sưởi ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình iDrive Professional NBT EVO 8.8 inch
Hệ thống loa
Harman Kardon Surround (16 loa, 600W)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Camera
360
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS