Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe BMW X1 năm 2012 Phiên bản sDrive18i

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ
2009
Năm kết thúc thế hệ
2015
Mã thế hệ
E84
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1995
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4454
Chiều Rộng (mm)
1798
Chiều Cao (mm)
1545
Chiều dài cơ sở (mm)
2760
Trọng lượng bản thân (kg)
1455
Trọng lượng toàn tải (kg)
2010

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
N46B20
Công suất cực đại (kW)
110
Công suất cực đại (hp)
150
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3600
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
6
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
9.7
Tốc độ tối đa (km/h)
202

Hệ thống treo/Phanh

Ngoại thất

Nội thất

An toàn/An ninh

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS