Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe BMW X1 năm 2011 Phiên bản xDrive28i
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ
2009
Năm kết thúc thế hệ
2015
Mã thế hệ
E84
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2996
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4454
Chiều Rộng
(mm)
1798
Chiều Cao
(mm)
1545
Chiều dài cơ sở
(mm)
2760
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
194
Kích thước lốp/lazang
225/50 R17
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
N52B30
Công suất cực đại (kW)
172
Công suất cực đại
(hp)
230
Vòng tua tối đa
(rpm)
6500
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
270
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
2750
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
6
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Kiểu thanh giằng đôi
Hệ thống treo sau
Đa liên kết 5 điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút bấm
Ghế lái
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2
Hệ thống loa
6
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !