Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe BMW X6 năm 2016 Phiên bản xDrive35i

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2014
Năm kết thúc thế hệ
2019
Mã thế hệ
F16
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2979
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4909
Chiều Rộng (mm)
1989
Chiều Cao (mm)
1702
Chiều dài cơ sở (mm)
2933
Khoảng sáng gầm xe (mm)
211
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.4
Kích thước lốp/lazang
255/50R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2025
Trọng lượng toàn tải (kg)
2745
Dung tích khoang hành lý (lít)
580 - 1525

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L N55
Công suất cực đại (kW)
225
Công suất cực đại (hp)
302
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Common Rail
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
Loại hộp số
Tự đôngj
Số lượng cấp số
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.4
Tốc độ tối đa (km/h)
240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.0
Chế độ vận hành
Eco Pro, Comfort, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Adaptive Suspension package Comfort
Hệ thống treo sau
Adaptive Suspension package Comfort
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-xenon (LED Adaptive tùy chọn)
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cửa hít
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da Dakota
Khởi động nút bấm
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí
10.25 inch iDrive Touch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
Hifi cao cấp 9 loa

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎