Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Spark năm 2015 Phiên bản LS 1.0 MT
Thông số kỹ thuật cơ bản
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
995
Hộp số
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
3640
Chiều Rộng
(mm)
1597
Chiều Cao
(mm)
1522
Chiều dài cơ sở
(mm)
2375
Chiều rộng cơ sở trước
(mm)
1410
Chiều rộng cơ sở sau
(mm)
1417
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
160
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
5
Kích thước lốp/lazang
155/70R14
Trọng lượng bản thân
(kg)
1000
Trọng lượng toàn tải
(kg)
1367
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW)
50
Công suất cực đại
(hp)
67
Vòng tua tối đa
(rpm)
6400
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
89
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
4800
Kiểu dáng động cơ
DOHC
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm MPI
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
35
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
Urethane
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
Radio AM/FM
Hệ thống loa
2 loa
Cửa kính
Kính lái chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí
2

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !