Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Spark năm 2015 Phiên bản Van 1.0 AT
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
3
Năm bắt đầu thế hệ
2009
Năm kết thúc thế hệ
2015
Mã thế hệ
M300
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
995
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
2
Số cửa
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
3595
Chiều Rộng
(mm)
1597
Chiều Cao
(mm)
1551
Chiều dài cơ sở
(mm)
2375
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
160
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
5.0
Kích thước lốp/lazang
155/70R14
Trọng lượng bản thân
(kg)
1005
Trọng lượng toàn tải
(kg)
1385
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW)
50
Công suất cực đại
(hp)
67
Vòng tua tối đa
(rpm)
6400
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
89
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
4
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
35
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Đèn phanh trên cao
✔︎
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Vô lăng
Urethane
Ghế lái
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Điều hòa
Chỉnh tay
Màn hình giải trí
Radio/CD/MP3
Hệ thống loa
2 loa
Cửa kính
Điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB
An toàn/An ninh
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !