Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Citroen DS năm 1989 Phiên bản 19 MT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ
1955
Năm kết thúc thế hệ
1975
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Pháp
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1911
Hộp số
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4862
Chiều Rộng (mm)
1791
Chiều Cao (mm)
1464
Chiều dài cơ sở (mm)
3124
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1500
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1300
Khoảng sáng gầm xe (mm)
159
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
Trọng lượng bản thân (kg)
1270
Trọng lượng toàn tải (kg)
1650
Dung tích khoang hành lý (lít)
500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
I4
Công suất cực đại (kW)
56
Công suất cực đại (hp)
75
Vòng tua tối đa (rpm)
4500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
137
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Tỷ số nén động cơ
7.5:1
Loại hộp số
Sàn
Số lượng cấp số
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
Tốc độ tối đa (km/h)
145

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo thủy khí nén
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo thủy khí nén
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Nội thất

An toàn/An ninh

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Phiên bản khác