Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Ford Escape năm 2012 Phiên bản XLS 2.3L 4x2 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
0
Năm kết thúc thế hệ
0
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2261
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4470
Chiều Rộng (mm)
1825
Chiều Cao (mm)
1770
Chiều dài cơ sở (mm)
2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1550
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1530
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1515
Trọng lượng toàn tải (kg)
1986

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.3l Duratec
Công suất cực đại (kW)
106
Công suất cực đại (hp)
142
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
61

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết (Control Blade)
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
3 chấu
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Màn hình giải trí
CD/Radio
Hệ thống loa
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS