Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Ford Everest năm 2022 Phiên bản Sport 2.0L 4x2 AT
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
2 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
2015
Năm kết thúc thế hệ
2022
Mã thế hệ
U375/UA
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
1996
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4892
Chiều Rộng
(mm)
1860
Chiều Cao
(mm)
1837
Chiều dài cơ sở
(mm)
2850
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
210
Kích thước lốp/lazang
265/50R20
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
Diesel 2.0L EcoBlue i4 turbo TDCi
Công suất cực đại (kW)
132
Công suất cực đại
(hp)
178
Vòng tua tối đa
(rpm)
3500
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
420
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
1750 - 2500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Loại tăng áp
Single Turbo
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
10
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
80
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
(lít/100km)
7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị
(lít/100km)
9.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc
(lít/100km)
6.1
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc
Hệ thống treo sau
Sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da + Vinyl tổng hợp
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
2 màn hình TFT 4,2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
tính năng gập điện đơn giản với thao tác 1 chạm
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 8 inch SYNC 3
Hệ thống loa
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Một chạm lên xuống tích hợp tính năng chống kẹt bên người lái
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, Ipod, AUX, USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !