Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Hyundai Custin năm 2026 Phiên bản Tiêu Chuẩn 1.5T

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ
2021
Năm kết thúc thế hệ
0
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1497
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
Van/Minivan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4950
Chiều Rộng (mm)
1850
Chiều Cao (mm)
1725
Chiều dài cơ sở (mm)
3055
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1607
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1632
Khoảng sáng gầm xe (mm)
174
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Kích thước lốp/lazang
225/60 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1760
Trọng lượng toàn tải (kg)
2410

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream 1.5T-GDI
Công suất cực đại (kW)
125
Công suất cực đại (hp)
170
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
253
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500-4000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Turbo
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.91
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.08
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.65
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
Giá nóc
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4.2 inch TFT LCD
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh cơ
Sạc không dây
✕︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Màn hình giải trí
10.4 inch
Hệ thống loa
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
Dây đai an toàn
3 điểm, tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎