Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Hyundai Elantra năm 2026 Phiên bản 1.6 AT Đặc biệt

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
Năm bắt đầu thế hệ
2023
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
CN7
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1591
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4675
Chiều Rộng (mm)
1825
Chiều Cao (mm)
1440
Chiều dài cơ sở (mm)
2720
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1566
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1581
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
Kích thước lốp/lazang
205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1300
Trọng lượng toàn tải (kg)
1760

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream 1.6 MPI
Công suất cực đại (hp)
128
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
154
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4850
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại tăng áp
Không
Tỷ số nén động cơ
11.2
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
47
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
11.4
Tốc độ tối đa (km/h)
195
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.5
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
10.25 inch full digital
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Da
Ghế lái
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Sạc không dây
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
Hệ thống loa
6 loa
Cửa kính
1 chạm kính lái
Chuẩn kết nối
Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS