Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Grand Starex năm 2014 Phiên bản 2.4 MT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2007
Năm kết thúc thế hệ
2021
Mã thế hệ
TQ
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2359
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
9
Số cửa
5
Kiểu dáng
Van/Minivan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
Chiều Rộng (mm)
1920
Chiều Cao (mm)
1935
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
Kích thước lốp/lazang
215/70R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
124
Công suất cực đại (hp)
166
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
227
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
Urethane, 4 chấu
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
Đầu CD/Radio
Cửa kính
Chỉnh điện (trước)
Chuẩn kết nối
AUX, USB

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS