Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Kia Sedona năm 2018 Phiên bản 2.2L DAT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
Năm bắt đầu thế hệ
2014
Năm kết thúc thế hệ
2021
Mã thế hệ
YP
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2199
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
Van/Minivan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5115
Chiều Rộng (mm)
1985
Chiều Cao (mm)
1755
Chiều dài cơ sở (mm)
3060
Khoảng sáng gầm xe (mm)
163
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2070
Trọng lượng toàn tải (kg)
2870

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.2 L R II CRDi VGT I4
Công suất cực đại (hp)
190
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
Giá nóc
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✕︎
Chìa khóa thông minh
✕︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 2 hướng thắt lưng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
Cửa sổ trời
Không
Hệ thống lọc không khí
✕︎
Màn hình giải trí
Hệ thống loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Điều khiển điện, 1 chạm tự động và chống kẹt cửa lái. Cửa hông trượt điện
Chuẩn kết nối
AUX/USB/Bluetooth, DVD, GPS

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Dây đai an toàn
Có tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✕︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎