Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Lexus NX năm 2016 Phiên bản 200t
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ
2014
Năm kết thúc thế hệ
2021
Mã thế hệ
AZ10
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1998
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4630
Chiều Rộng
(mm)
1845
Chiều Cao
(mm)
1645
Chiều dài cơ sở
(mm)
2660
Chiều rộng cơ sở trước
(mm)
1580
Chiều rộng cơ sở sau
(mm)
1580
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
175
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
5.7
Kích thước lốp/lazang
225/60R18
Trọng lượng bản thân
(kg)
1798
Trọng lượng toàn tải
(kg)
2350
Dung tích khoang hành lý
(lít)
580
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
8AR-FTS turbo I4
Công suất cực đại (kW)
175
Công suất cực đại
(hp)
235
Vòng tua tối đa
(rpm)
4800 - 5600
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
1650 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
EFI, D4S
Loại tăng áp
Turbo charged with intercooler
Tỷ số nén động cơ
10.1
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
60
Tốc độ tối đa
(km/h)
200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
(lít/100km)
8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị
(lít/100km)
11.01
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc
(lít/100km)
6.73
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Chế độ vận hành
Eco – Normal – Sport S và Sport+
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Tay đòn kép, lò xo cuộn, giảm xóc khí nén, thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ quang Optitron, Analog kim số
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Da, chỉnh điện 4 hướng, nhớ vị trí lái, hỗ trợ ra vào xe
Khởi động xe từ xa
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ vị trí, Sưởi và làm mát, bơm hơi tựa lưng ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng, Sưởi và làm mát
Hàng ghế thứ 2
60/40 gập điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Có, điều khiển điện, chế độ 1 chạm chống kẹt
Hệ thống lọc không khí
✔︎
Màn hình giải trí
7 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
Âm thanh cao cấp Lexus 8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Số túi khí
8
Dây đai an toàn
3 điểm với chức năng khóa đai khẩn cấp ELR (Tất cả các ghế). Chức năng căng đai khẩn cấp và bộ hạn chế lực tì vai cho hàng ghế đầu
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !