Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Lexus RX năm 2025 Phiên bản 350 Premium
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
5
Năm bắt đầu thế hệ
2022
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
ALA10/ALH10
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2393
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4890
Chiều Rộng
(mm)
1920
Chiều Cao
(mm)
1695
Chiều dài cơ sở
(mm)
2850
Chiều rộng cơ sở trước
(mm)
1655
Chiều rộng cơ sở sau
(mm)
1695
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
185
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
5.9
Kích thước lốp/lazang
235/50R21
Trọng lượng bản thân
(kg)
1895 - 2005
Trọng lượng toàn tải
(kg)
2590
Dung tích khoang hành lý
(lít)
612 - 1678
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
T24A-FTS
Công suất cực đại
(hp)
274,9 Hp/6000
Vòng tua tối đa
(rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
430/1700-3600
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
1700 - 3600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
8
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
67.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
(lít/100km)
9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị
(lít/100km)
11,9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc
(lít/100km)
7,3
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Chế độ vận hành
Eco/Normal/Sport/Custom
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Macpherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cửa hít
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Smooth
Khởi động nút bấm
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Da chỉnh điện 4 hướng có nhớ vị trí
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh cơ + Làm mát ghế + Gập 40:20:40
Sạc không dây
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Không
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
3
Cửa sổ trời
Đơn, Điều chỉnh điện
Màn hình giải trí
14 inch
Hệ thống loa
12 loa Lexus Premium
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện,1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
AM/FM/USB/Bluetooth; Apple Carplay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !