Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Lexus RX năm 2020 Phiên bản 450h

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ
2015
Năm kết thúc thế hệ
2022
Mã thế hệ
AL20
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Nhiên liệu
Hybrid
Dung tích động cơ
3456
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4890
Chiều Rộng (mm)
1895
Chiều Cao (mm)
1685
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1640
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1630
Khoảng sáng gầm xe (mm)
195
Kích thước lốp/lazang
235/55R20
Dung tích khoang hành lý (lít)
453

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
V6 3,5 L 2GR-FXS
Công suất cực đại (hp)
259
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
335
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4600
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Loại tăng áp
Không
Loại hộp số
Tự động CVT
Số lượng cấp số
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6,17
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7,57
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5,34
Tiêu chuẩn khí thải
EURO 6
Chế độ vận hành
Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize
Loại Hybrid
HEV
Loại Động cơ điện
2 mô tơ điện
Công suất cực đại kết hợp (hp)
308

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Double Wishbone
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
Giá nóc
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Semi-aniline
Vô lăng
Da, chỉnh điện, sưởi, nhớ vị trí và hỗ trợ ra vào
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát và chức năng hỗ trợ ra vào
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện, gập 40:60, có sưởi
Sạc không dây
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Không
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí
12.3 inch
Hệ thống loa
15 loa Mark Levinson
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
AM/FM/USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
360
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎