Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz C class năm 2025 Phiên bản C43 AMG 4Matic

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
Năm bắt đầu thế hệ
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
W206
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Hybrid
Dung tích động cơ
1991
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4791
Chiều Rộng (mm)
1890
Chiều Cao (mm)
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2865
Kích thước lốp/lazang
AMG 19 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1840
Trọng lượng toàn tải (kg)
2350

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 M139
Công suất cực đại (kW)
300
Công suất cực đại (hp)
408
Vòng tua tối đa (rpm)
6750
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
5500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Loại tăng áp
E-Turbo EQ Boost
Loại hộp số
Tự động AMG SPEEDSHIFT MCT 9G
Số lượng cấp số
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.6
Tốc độ tối đa (km/h)
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.47
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
14.58
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.65
Loại Hybrid
MHEV

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo thích ứng DYNAMIC BODY CONTROL
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo thích ứng DYNAMIC BODY CONTROL

Ngoại thất

Cụm đèn trước
DIGITAL LIGHT
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Thể thao AMG
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
AMG D-cut bọc da Nappa
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Panoramic
Hệ thống lọc không khí
✔︎
Màn hình giải trí
Đặt dọc 11.9 inch MBUX voice assistant - Apple Carplay™ và Android Auto™ (không dây)
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
Burmester 15 loa 710W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Camera
360
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎