Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz G class năm 2018 Phiên bản G63 AMG

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2012
Năm bắt đầu thế hệ
1990
Năm kết thúc thế hệ
2018
Mã thế hệ
W463
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
5461
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4673
Chiều Rộng (mm)
1855
Chiều Cao (mm)
1938
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1501
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1501
Kích thước lốp/lazang
275/50R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2550
Dung tích khoang hành lý (lít)
480

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Daimler-Benz M157 DE55
Công suất cực đại (kW)
400
Công suất cực đại (hp)
536
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
760
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Số lượng xy lanh
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Loại tăng áp
Turbo + Intercooler
Tỷ số nén động cơ
10.0:1
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
96
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.4
Tốc độ tối đa (km/h)
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
13.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
17.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
11.8
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Giá nóc
✔︎

Nội thất

Khởi động nút bấm
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
Khởi động xe từ xa
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện, có nhớ, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40, sưởi
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
Kardon Logic 7
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✕︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Gài cầu điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎