Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe MG HS năm 2024 Phiên bản 1.5T DEL
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ
2018
Năm kết thúc thế hệ
2024
Mã thế hệ
AS23
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1490
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Crossover
Hạng xe
C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4574
Chiều Rộng
(mm)
1876
Chiều Cao
(mm)
1664
Chiều dài cơ sở
(mm)
2720
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
145
Kích thước lốp/lazang
R17
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW)
118
Công suất cực đại
(hp)
158
Vòng tua tối đa
(rpm)
5600
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
1700 - 4400
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
Ly hợp kép
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
55
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
Ghế lái
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.1 inch
Hệ thống loa
6
Cửa kính
Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Camera
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !