Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Mini Clubman năm 2022 Phiên bản Cooper S

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2015
Năm kết thúc thế hệ
2024
Mã thế hệ
F54
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1998
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4266
Chiều Rộng (mm)
1800
Chiều Cao (mm)
1441
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1559
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1561
Kích thước lốp/lazang
18 Inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1475
Dung tích khoang hành lý (lít)
360 - 1250

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 L B48 turbo I4
Công suất cực đại (hp)
192
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
280
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1350 - 4600
Loại tăng áp
Turbo
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép
Số lượng cấp số
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
48
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.2
Tốc độ tối đa (km/h)
228
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.5 - 5.7

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Thích ứng
Hệ thống treo sau
Thích ứng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Da
Ghế lái
Chỉnh điện có nhớ vị trí
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2
Màn hình giải trí
Cảm ứng 6.5 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
Harman Kardon HiFi 12 loa 360W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Chuẩn kết nối
Apple Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Lùi
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS