Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Mini Cooper năm 2025 Phiên bản S 3 Door

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
Năm bắt đầu thế hệ
2023
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
F66
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1998
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
Số cửa
3
Kiểu dáng
Hatchback

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3876
Chiều Rộng (mm)
1744
Chiều Cao (mm)
1452
Chiều dài cơ sở (mm)
2495
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
Trọng lượng bản thân (kg)
1230
Dung tích khoang hành lý (lít)
275

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (hp)
204
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1450-4500
Kiểu dáng động cơ
I
Loại hộp số
DCT
Số lượng cấp số
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.7
Tốc độ tối đa (km/h)
235
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.0
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Chế độ vận hành
Green, Mid, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎

Nội thất

Khởi động nút bấm
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Panorama
Màn hình giải trí
9.4 inch cảm ứng
Hệ thống loa
12 loaHarman Kardon
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Camera
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎