Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Suzuki Carry năm 2025 Phiên bản Pro
Thông số kỹ thuật cơ bản
Năm bắt đầu thế hệ
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1462
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
Số cửa
2
Kiểu dáng
Truck
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4195
Chiều Rộng
(mm)
1765
Chiều Cao
(mm)
1910
Chiều dài cơ sở
(mm)
2205
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
160
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
4.4
Kích thước lốp/lazang
165/80R13
Trọng lượng bản thân
(kg)
1070
Trọng lượng toàn tải
(kg)
2010
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW)
71
Công suất cực đại
(hp)
95
Vòng tua tối đa
(rpm)
5600
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
135
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
4400
Loại hộp số
Sàn
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
43
Tốc độ tối đa
(km/h)
140
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập, lò xo cuộn, MacPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
Nội thất
Điều hòa
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
2 chiều
Hệ thống loa
2 loa
Chuẩn kết nối
MP3/ AM / FM
An toàn/An ninh
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !