Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Suzuki Super Carry Van năm 2020 Phiên bản Blind Van

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
970
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
Số cửa
5
Kiểu dáng
Van/Minivan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3290
Chiều Rộng (mm)
1395
Chiều Cao (mm)
1780
Chiều dài cơ sở (mm)
1840
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
F10A
Công suất cực đại (kW)
31
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
68
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Lò xo cuộn, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Cửa kính
Chỉnh cơ

An toàn/An ninh

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Phiên bản khác