Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota 4 Runner năm 2018 Phiên bản Limited
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
5
Năm bắt đầu thế hệ
2010
Năm kết thúc thế hệ
2024
Mã thế hệ
N280
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
3956
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
E
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4826
Chiều Rộng
(mm)
1925
Chiều Cao
(mm)
1816
Chiều dài cơ sở
(mm)
2789
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
1GR-FE
Công suất cực đại (kW)
201
Công suất cực đại
(hp)
270
Vòng tua tối đa
(rpm)
5600
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
377
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
4400
Kiểu dáng động cơ
V
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
87
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Double wishbone
Hệ thống treo sau
4-link coil spring
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Ngoại thất
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da đục lỗ
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời chỉnh điện
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng
Hệ thống loa
JBL GreenEdge
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí
8
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí ngồi
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !