Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota 4 Runner năm 2017 Phiên bản SR5

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
Năm bắt đầu thế hệ
2010
Năm kết thúc thế hệ
2024
Mã thế hệ
N280
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
3956
Hộp số
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4826
Chiều Rộng (mm)
1925
Chiều Cao (mm)
1816
Chiều dài cơ sở (mm)
2789

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1GR-FE
Công suất cực đại (kW)
201
Công suất cực đại (hp)
270
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
377
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
Kiểu dáng động cơ
V
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
87

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Double wishbone
Hệ thống treo sau
4-link coil spring
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Optitron
Ghế lái
Chỉnh điện
Điều hòa
Tự động
Màn hình giải trí
Cảm ứng 6.1 inch
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Camera
Camera lùi
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS