Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota Hilux năm 2026 Phiên bản Pro 2.8L 4x2 AT
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
9
Năm bắt đầu thế hệ
2025
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
AN220, AN230
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2755
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Truck
Hạng xe
Double Cabin
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
5320
Chiều Rộng
(mm)
1885
Chiều Cao
(mm)
1815
Chiều dài cơ sở
(mm)
3085
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
312
Kích thước lốp/lazang
265/65R17 mâm đúc
Trọng lượng bản thân
(kg)
1980
Trọng lượng toàn tải
(kg)
2850
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
1GD-FTV turbo I4
Công suất cực đại (kW)
150
Công suất cực đại
(hp)
201
Vòng tua tối đa
(rpm)
3000 - 3400
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
1600 - 2800
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
Tăng áp turbo
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Chế độ vận hành
ECO/Normal/SPORT
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình hiển thị đa thông tin TFT 7 inch
Chìa khóa thông minh
✕︎
Vô lăng
3 chấu Da, chỉnh tay 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Cố định
Sạc không dây
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
1
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
Cửa sổ trời
Không có
Hệ thống lọc không khí
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt 4 cửa
Chuẩn kết nối
USB/Bluetooth/Smart Connect
An toàn/An ninh
Số túi khí
3
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn ELR 3 điểm tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Lùi
Phanh tay điện tử
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✕︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
Khóa vi sai cầu sau
✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !