Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota Prado năm 2008 Phiên bản GX 3.0 MT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2982
Hộp số
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4810
Chiều Rộng (mm)
1790
Chiều Cao (mm)
1850
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1575
Khoảng sáng gầm xe (mm)
207
Kích thước lốp/lazang
265/65R17

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
122
Công suất cực đại (hp)
164
Vòng tua tối đa (rpm)
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
410
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800-2600
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail
Tỷ số nén động cơ
17,9:1
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
87
Tốc độ tối đa (km/h)
175

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc liên kết 4 điểm lò xo trụ
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Nội thất

An toàn/An ninh

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS