Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota Prius năm 2004 Phiên bản 1.5 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2003
Năm kết thúc thế hệ
2009
Mã thế hệ
NHW20
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Nhiên liệu
Hybrid
Dung tích động cơ
1497
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4310
Chiều Rộng (mm)
1695
Chiều Cao (mm)
1490
Chiều dài cơ sở (mm)
2550

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1NZ-FXE
Công suất cực đại (hp)
70
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Loại hộp số
E-CVT
Tốc độ tối đa (km/h)
170
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
44
Loại pin
Nickel-metal hydride (NiMH)

Hệ thống treo/Phanh

Ngoại thất

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
Điều hòa
Tự động

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Phiên bản khác