Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota Prius năm 2007 Phiên bản 1.5 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2003
Năm kết thúc thế hệ
2009
Mã thế hệ
XW20 / NHW20
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Nhiên liệu
Hybrid
Dung tích động cơ
1497
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4450
Chiều Rộng (mm)
1725
Chiều Cao (mm)
1490
Chiều dài cơ sở (mm)
2700

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1NZ-FXE
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Loại hộp số
eCVT
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
67
Công suất cực đại kết hợp (hp)
110
Loại pin
Nickel-Metal Hydride (NiMH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Dạng thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc

Ngoại thất

Nội thất

Khởi động nút bấm
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
Điều hòa
Tự động

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Phiên bản khác