Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota RAV4 năm 2015 Phiên bản 2.0 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
Năm bắt đầu thế hệ
2013
Năm kết thúc thế hệ
2018
Mã thế hệ
XA40
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Canada
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1987
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4570
Chiều Rộng (mm)
1845
Chiều Cao (mm)
1660
Chiều dài cơ sở (mm)
2660
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3ZR-FAE
Công suất cực đại (kW)
107
Công suất cực đại (hp)
145
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
187
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Loại hộp số
Tự động vô cấp CVT

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập tay đòn kép (Double Wishbone)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc

Ngoại thất

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
3 chấu nhựa
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Điều hòa
Tự động

An toàn/An ninh

Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS