Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota RAV4 năm 2010 Phiên bản 2.4 MT AWD

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2362
Hộp số
số tay
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4625
Chiều Rộng (mm)
1855
Chiều Cao (mm)
1720
Chiều dài cơ sở (mm)
2660
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1560
Kích thước lốp/lazang
225/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1785
Trọng lượng toàn tải (kg)
2110

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
125
Vòng tua tối đa (rpm)
6000

Hệ thống treo/Phanh

Ngoại thất

Nội thất

An toàn/An ninh

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS