Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota RAV4 năm 2008 Phiên bản 2.5 AT AWD

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2494
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4395
Chiều Rộng (mm)
1815
Chiều Cao (mm)
1720
Chiều dài cơ sở (mm)
2560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2AR-FE
Công suất cực đại (kW)
133
Công suất cực đại (hp)
179
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
233
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4100
Kiểu dáng động cơ
Động cơ đặt thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Double-wishbone
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc

Ngoại thất

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Tự động
Hệ thống loa
6
Cửa kính
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS