Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota RAV4 năm 2007 Phiên bản Limited 2.4 FWD

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2362
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4395
Chiều Rộng (mm)
1815
Chiều Cao (mm)
1720
Chiều dài cơ sở (mm)
2560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2GR-FE
Công suất cực đại (kW)
200
Công suất cực đại (hp)
269
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
334
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4700
Kiểu dáng động cơ
V
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập tay đòn kép (Double Wishbone)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc

Ngoại thất

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Ghế lái
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2
Cửa kính
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS