Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota RAV4 năm 2015 Phiên bản XLE 2.5 FWD
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
4
Năm bắt đầu thế hệ
2013
Năm kết thúc thế hệ
2018
Mã thế hệ
XA40
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Canada
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2494
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4570
Chiều Rộng
(mm)
1845
Chiều Cao
(mm)
1660
Chiều dài cơ sở
(mm)
2660
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
170
Kích thước lốp/lazang
R17
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
2AR-FE
Công suất cực đại (kW)
132
Công suất cực đại
(hp)
176
Vòng tua tối đa
(rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
233
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
4100
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
6
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Ngoại thất
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Điều hòa
Tự động
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera lùi
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !