Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota Sienna năm 2013 Phiên bản Limited 3.5 AWD

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
3456
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
Van/Minivan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5085
Chiều Rộng (mm)
1985
Chiều Cao (mm)
1810
Chiều dài cơ sở (mm)
3030
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1720
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1720
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
11.4
Kích thước lốp/lazang
235/60R17

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2GR-FE
Công suất cực đại (kW)
198
Công suất cực đại (hp)
266
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
332
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4700
Kiểu dáng động cơ
V
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử (EFI)
Tỷ số nén động cơ
10.8:1
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
76

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Đèn sương mù phía trước
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Giá nóc
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog với màn hình đa thông tin
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
3
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời chỉnh điện
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Camera
Camera lùi
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS