Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota Vios năm 2014 Phiên bản 1.3J FaceLift
Thông số kỹ thuật cơ bản
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1299
Hộp số
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4410
Chiều Rộng
(mm)
1700
Chiều Cao
(mm)
1475
Chiều dài cơ sở
(mm)
2550
Chiều rộng cơ sở trước
(mm)
1470
Chiều rộng cơ sở sau
(mm)
1460
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
145
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
5.1
Kích thước lốp/lazang
175/65R14
Trọng lượng bản thân
(kg)
1035
Trọng lượng toàn tải
(kg)
1450
Dung tích khoang hành lý
(lít)
506
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
1NR-FE
Công suất cực đại (kW)
63 kW tại 6000 vòng/phút
Công suất cực đại
(hp)
84
Vòng tua tối đa
(rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
108
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
4400
Kiểu dáng động cơ
I4 DOHC
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
EFI
Loại tăng áp
Không
Tỷ số nén động cơ
11.5:1
Loại hộp số
Số sàn
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
42
Tốc độ tối đa
(km/h)
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
(lít/100km)
5.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị
(lít/100km)
7.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc
(lít/100km)
4.8
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Thường
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
Đèn ban ngày
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
Đèn phanh trên cao
✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
Giá nóc
✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Chìa khóa thông minh
✕︎
Vô lăng
Nhựa Urethane
Ghế lái
Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Sạc không dây
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
Số vùng điều hòa
1
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
Cửa sổ trời
Không
Hệ thống lọc không khí
✕︎
Màn hình giải trí
CD/Radio
Hệ thống loa
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
Cửa kính
Ghế lái
Chuẩn kết nối
AUX/USB
An toàn/An ninh
Số túi khí
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✕︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✕︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
Camera
Không
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✕︎
Cảnh báo chống trộm
✕︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✕︎
Hệ thống xe tự lái
✕︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !