Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Volkswagen Tiguan năm 2021 Phiên bản Allspace Elegance
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
2 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
BW2/BJ2
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mexico
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1984
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4701
Chiều Rộng
(mm)
1839
Chiều Cao
(mm)
1674
Chiều dài cơ sở
(mm)
2790
Chiều rộng cơ sở trước
(mm)
1580
Chiều rộng cơ sở sau
(mm)
1570
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
201
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
5.95
Kích thước lốp/lazang
235/50R19
Trọng lượng bản thân
(kg)
1775
Dung tích khoang hành lý
(lít)
230 - 700 - 1775
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
2.0 TSI EA888
Công suất cực đại (kW)
132
Công suất cực đại
(hp)
180
Vòng tua tối đa
(rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
1500 - 3940
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Hệ thống phun xăng kép tích hợp (Phun trực tiếp Stratified Injection TSI kết hợp phun đa điểm MPI)
Loại tăng áp
Single-scroll Turbocharger
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép DSG
Số lượng cấp số
7
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h
(s)
7.8
Tốc độ tối đa
(km/h)
208
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
(lít/100km)
8.9
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Chế độ vận hành
On-road, Off-road, Snow, Off-road Individual
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson, đi kèm thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Độc lập Đa liên kết (Multi-link), đi kèm thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số Digital Cockpit đa sắc màu
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40, chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
8 loa tiêu chuẩn
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa
Chuẩn kết nối
USB, AUX, CD, Bluetooth, App-Connect
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !