So sánh xe Acura MDX 3.5L 2013 vs LandRover Range Rover Supercharged 5.0 SCV8 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
4
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2012
Năm kết thúc thế hệ
2020
2021
Mã thế hệ
YD3/YD4/YD7
L405
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3471
4999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
E
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4917
4999
Chiều Rộng (mm)
1960
2073
Chiều Cao (mm)
1730
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2820
2922
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
220 - 295
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
13.4
Kích thước lốp/lazang
-
275/45R21
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2330
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2950
Dung tích khoang hành lý (lít)
447
909 - 2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SOHC i-VTEC
5.0 L AJ133 SCV8
Công suất cực đại (kW)
216
375
Công suất cực đại (hp)
290
510
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
362
625
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
2500 - 5500
Kiểu dáng động cơ
V
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (Direct Injection)
Phun xăng trực tiếp áp suất cao
Loại tăng áp
-
Supercharged
Tỷ số nén động cơ
-
9.5:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
74
105
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
225
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
14 - 16
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
18 - 22
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
Multi-link
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED (Jewel Eye)
Adaptive Bi-Xenon
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
bọc da Oxford Leather cao cấp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển,
Bọc da ốp gỗ chỉnh điện tích hợp sưởi
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 14 - 16 hướng, nhớ vị trí, tích hợp cả Sưởi ấm và Làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 14 - 16 hướng, nhớ vị trí, tích hợp cả Sưởi ấm và Làm mát
Hàng ghế thứ 2
Gập 60/40,
Chỉnh ngả lưng bằng điện, tích hợp cả Sưởi ấm và Làm mát ghế sau
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
-
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời chỉnh điện
Panoramic chỉnh điện cỡ lớn
Màn hình giải trí
Màn hình kép (8 inch trên, 7 inch cảm ứng dưới)
Cảm ứng trung tâm 8 inch tích hợp công nghệ Dual View
Hệ thống loa
10
Meridian Surround 825W với 19 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, AUX
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
10
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎