So sánh xe Acura MDX 2008 vs Toyota Prado 2010

Acura MDX 2008

×

Toyota Prado 2010

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 4 - - 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2007 2007 2007 2009 - - 2009 2009
Năm kết thúc thế hệ 2013 2013 2013 2023 - - 2023 2023
Mã thế hệ YD2 YD2 YD2 J150 - - J150 J150
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Canada Canada Canada Nhật Bản - - Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel
Dung tích động cơ 3664 3664 3664 3956, 2694, 2982 3956 3956 2694 2982
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tay
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E E E - - E E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4844 4844 4844 4930 - - 4930 4930
Chiều Rộng (mm) 1994 1994 1994 1885 - - 1885 1885
Chiều Cao (mm) 1733 1733 1733 1890 - - 1890 1890
Chiều dài cơ sở (mm) 2751 2751 2751 2790 - - 2790 2790
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - 1585 - - 1585 1585
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205 205 205 - - - - -
Kích thước lốp/lazang R18 R18 - 265/65R17 - - 265/65R17 265/65R17

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ J37A1 J37A1 J37A1 2TR-FE, 1KD-FTV - - 2TR-FE 1KD-FTV
Công suất cực đại (kW) 224 224 - 120 - - 120 -
Công suất cực đại (hp) 300 300 300 163 - - 163 -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 5200 - - 5200 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 366 366 366 246 - - 246 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 4500 4500 3800 - - 3800 -
Kiểu dáng động cơ V V - I - - I I
Số lượng xy lanh 6 6 - 4 - - 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước, ngang Trước, ngang - Phía trước, đặt dọc - - Phía trước, đặt dọc -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI - Phun xăng điện tử EFI - - Phun xăng điện tử EFI -
Loại hộp số AT AT AT AT - - AT AT
Số lượng cấp số 5 5 5 4 - - 4 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 79 79 79 - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut Độc lập tay đòn kép - - Độc lập tay đòn kép Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau Multi-link Multi-link Multi-link Phụ thuộc, lò xo trụ, 4 thanh liên kết - - Phụ thuộc, lò xo trụ, 4 thanh liên kết Phụ thuộc, lò xo trụ, 4 thanh liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - - Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc, Đĩa Đĩa đặc Đĩa Đĩa thông gió - - Đĩa thông gió Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID (Xenon), HID (Xenon) tự động bật/tắt HID (Xenon) HID (Xenon) tự động bật/tắt Halogen - - Halogen Halogen
Cụm đèn sau - - - Halogen - - Halogen Halogen
Đèn sương mù phía trước - - - ✔︎ - - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao - - - ✔︎ - - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog, analog - - Analog analog
Vô lăng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện Chỉnh tay - - Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh tay - - Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - - - Gập 60:40 - - Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động - - Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 3, 3 vùng độc lập 3 3 vùng độc lập 2 - - - 2
Cửa gió hàng ghế sau - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời có, Có có Có - - - - -
Màn hình giải trí Màn hình trung tâm 8 inch Màn hình trung tâm 8 inch - - - - - -
Hệ thống loa 10 10 10 - - - - -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, Chỉnh điện một chạm chống kẹt tất cả các cửa - - Chỉnh điện Chỉnh điện một chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối CD, AM/FM, AUX - CD, AM/FM, AUX Bluetooth, USB, CD/AM/FM, AUX/USB - - Bluetooth, USB CD/AM/FM, AUX/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 - - - - -
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các vị trí - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Gài cầu điện - - - ✔︎ - - ✔︎ -