So sánh xe Acura MDX 2013 vs Toyota Prado 2012

Acura MDX 2013

×

Toyota Prado 2012

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 4 - 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2013 2013 2009 - 2009 2009
Năm kết thúc thế hệ 2020 2020 2023 - 2023 2023
Mã thế hệ YD3/YD4/YD7 YD3/YD4/YD7 J150 - J150 J150
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Mỹ Mỹ Nhật Bản - Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel
Dung tích động cơ 3471 3471 3956, 2694, 2982 3956 2694 2982
Hộp số số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E E - E E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4917 4917 4930 - 4930 4930
Chiều Rộng (mm) 1960 1960 1885 - 1885 1885
Chiều Cao (mm) 1730 1730 1890 - 1890 1890
Chiều dài cơ sở (mm) 2820 2820 2790 - 2790 2790
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - 1585 - 1585 1585
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185 185 - - - -
Kích thước lốp/lazang - - 265/65R17 - 265/65R17 265/65R17
Dung tích khoang hành lý (lít) 447 447 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC 2TR-FE, 1KD-FTV - 2TR-FE 1KD-FTV
Công suất cực đại (kW) 216 216 120 - 120 -
Công suất cực đại (hp) 290 290 163 - 163 -
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 6200 5200 - 5200 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 362 362 246 - 246 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 4500 3800 - 3800 -
Kiểu dáng động cơ V V I - I I
Số lượng xy lanh 6 6 4 - 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước, đặt dọc - Phía trước, đặt dọc -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp (Direct Injection) Phun xăng trực tiếp (Direct Injection) Phun xăng điện tử EFI - Phun xăng điện tử EFI -
Loại hộp số AT AT AT - AT AT
Số lượng cấp số 6 6 4 - 4 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 74 74 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson Strut MacPherson Strut Độc lập tay đòn kép - Độc lập tay đòn kép Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau Multi-link Multi-link Phụ thuộc, lò xo trụ, 4 thanh liên kết - Phụ thuộc, lò xo trụ, 4 thanh liên kết Phụ thuộc, lò xo trụ, 4 thanh liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED (Jewel Eye) LED (Jewel Eye) Halogen - Halogen Halogen
Cụm đèn sau LED LED Halogen - Halogen Halogen
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập - - - -
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp Da cao cấp - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog, analog - Analog analog
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển, - - - -
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60/40 Gập 60/40, Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - 2 - - 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Cửa sổ trời chỉnh điện Cửa sổ trời chỉnh điện - - - -
Màn hình giải trí Màn hình kép (8 inch trên, 7 inch cảm ứng dưới) Màn hình kép (8 inch trên, 7 inch cảm ứng dưới) - - - -
Hệ thống loa 10 10 - - - -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, Chỉnh điện một chạm chống kẹt tất cả các cửa - Chỉnh điện Chỉnh điện một chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, CD/AM/FM, AUX/USB - Bluetooth, USB CD/AM/FM, AUX/USB

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - - - -
Camera Camera lùi Camera lùi - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ - - - -
Gài cầu điện - - ✔︎ - ✔︎ -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ - - - -