|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 3 3 | 4 4 4 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2013 2013 | 2009 2009 2009 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2020 2020 | 2023 2023 2023 | |
| Mã thế hệ | YD3/YD4/YD7 YD3/YD4/YD7 | J150 J150 J150 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Mỹ Mỹ | Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng | Xăng, Diesel Xăng Diesel | |
| Dung tích động cơ | 3471 3471 | 2694, 2982 2694 2982 | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động, số tay số tự động số tay | |
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian | 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh | |
| Số chỗ | 7 7 | 7 7 7 | |
| Số cửa | 5 5 | 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV | SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | E E | E E E | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4917 4917 | 4930 4930 4930 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1960 1960 | 1885 1885 1885 | |
| Chiều Cao (mm) | 1730 1730 | 1890 1890 1890 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2820 2820 | 2790 2790 2790 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - | 1585 1585 1585 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 185 185 | - - - | |
| Kích thước lốp/lazang | - - | 265/65R17 265/65R17 265/65R17 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 447 447 | - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC | 2TR-FE, 1KD-FTV 2TR-FE 1KD-FTV | |
| Công suất cực đại (kW) | 216 216 | 120 120 - | |
| Công suất cực đại (hp) | 290 290 | 163 163 - | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200 6200 | 5200 5200 - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 362 362 | 246 246 - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500 4500 | 3800 3800 - | |
| Kiểu dáng động cơ | V V | I I I | |
| Số lượng xy lanh | 6 6 | 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước | Phía trước, đặt dọc Phía trước, đặt dọc - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp (Direct Injection) Phun xăng trực tiếp (Direct Injection) | Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử EFI - | |
| Loại hộp số | AT AT | AT AT AT | |
| Số lượng cấp số | 6 6 | 4 4 - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 74 74 | - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson Strut MacPherson Strut | Độc lập tay đòn kép Độc lập tay đòn kép Độc lập tay đòn kép | |
| Hệ thống treo sau | Multi-link Multi-link | Phụ thuộc, lò xo trụ, 4 thanh liên kết Phụ thuộc, lò xo trụ, 4 thanh liên kết Phụ thuộc, lò xo trụ, 4 thanh liên kết | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa đặc Đĩa đặc | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED (Jewel Eye) LED (Jewel Eye) | Halogen Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | LED LED | Halogen Halogen Halogen | |
| Ăng ten | Vây cá mập Vây cá mập | - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | - - | ✔︎ ✔︎ - | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da cao cấp Da cao cấp | - - - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin | Analog, analog Analog analog | |
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển, | - - - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60/40 Gập 60/40, | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động | Tự động Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | - - | 2 - 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Cửa sổ trời chỉnh điện Cửa sổ trời chỉnh điện | - - - | |
| Màn hình giải trí | Màn hình kép (8 inch trên, 7 inch cảm ứng dưới) Màn hình kép (8 inch trên, 7 inch cảm ứng dưới) | - - - | |
| Hệ thống loa | 10 10 | - - - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện Chỉnh điện | Chỉnh điện, Chỉnh điện một chạm chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện Chỉnh điện một chạm chống kẹt tất cả các cửa | |
| Chuẩn kết nối | Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX | Bluetooth, USB, CD/AM/FM, AUX/USB Bluetooth, USB CD/AM/FM, AUX/USB | |
An toàn/An ninh |
|||
| Dây đai an toàn | 3 điểm 3 điểm | - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Camera | Camera lùi Camera lùi | - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Gài cầu điện | - - | ✔︎ ✔︎ - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |