So sánh xe Audi A5 Sportback 2.0 2015 vs Jaguar XF 2.0 AT 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1 - 2011
Năm bắt đầu thế hệ
-
2007
Năm kết thúc thế hệ
-
2015
Mã thế hệ
-
X250
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1984
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4961
Chiều Rộng (mm)
-
2077
Chiều Cao (mm)
-
1468
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2908
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
130
Kích thước lốp/lazang
-
17-inch
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1660
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
500 - 963

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Ford 204PT 2.0L
Công suất cực đại (hp)
-
240
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
340
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1750 - 4000
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
69
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
241

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Treo độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau
-
Treo độc lập đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
-
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da lộn kết hợp da Taurus, ốp gỗ mờ Satin Rosewood
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện 6 hoặc 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 6 hoặc 8 hướng
Hệ thống loa
-
Jaguar Sound 250W

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎