So sánh xe Audi A8 L 3.0 Quattro 2011 vs BMW 7 Series 730Li 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
5
Năm bắt đầu thế hệ
-
2008
Năm kết thúc thế hệ
-
2015
Mã thế hệ
-
F02
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5267
5212
Chiều Rộng (mm)
1949
1902
Chiều Cao (mm)
1471
1478
Chiều dài cơ sở (mm)
3122
3210
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1611
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1650
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
152
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.1
Kích thước lốp/lazang
255/45 R19
245/50R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1880
1935
Trọng lượng toàn tải (kg)
1955
2500
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0L TFSI V6 Supercharged
N52B30
Công suất cực đại (kW)
213
-
Công suất cực đại (hp)
290
255
Vòng tua tối đa (rpm)
4850 - 6500
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
420
310
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500 - 4850
2600 - 3000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
Trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Tỷ số nén động cơ
10.3:1
10.7:1
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
90
82
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.2
7.8
Tốc độ tối đa (km/h)
250
245
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.3
9.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.1
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.1
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau
-
Hệ thống phuộc khí nén tự cân bằng tải trọng
Phanh trước
-
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
-
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✕︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da cao cấp Valcona
Bọc da Dakota cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
4 chấu bọc da
Bọc da 3 chấu, chỉnh điện 4 hướng, tự động nâng vô-lăng khi tắt máy
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện có bộ nhớ ghế
Ghế Comfort chỉnh điện 16 hướng, nhớ 2 vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Ghế Comfort chỉnh điện 16 hướng, nhớ 2 vị trí, sưởi
Hàng ghế thứ 2
-
Hai ghế độc lập lập chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, sưởi
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
4
4
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
Chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình màu 8 inch
10.2 inch iDrive thế hệ CIC, 2 Màn hình độc lập kích thước 9.2 inch gắn ở lưng ghế trước
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
-
Harman Kardon LOGIC 7 (16 loa) công suất 600W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
8
Dây đai an toàn
Cho hai ghế trước với độ cao chỉnh điện có chức năng nhớ
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
camera lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-