So sánh xe Audi A8 L 55 TFSI Quattro 2020 vs Mercedes Benz A class A35 AMG 4Matic 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
4
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2018
Năm kết thúc thế hệ
2026
2023
Mã thế hệ
D5
V177
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
F
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5302
4419
Chiều Rộng (mm)
1945
1796
Chiều Cao (mm)
1488
1440
Chiều dài cơ sở (mm)
3128
2729
Kích thước lốp/lazang
255/45 R19
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1980
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
M260
Công suất cực đại (kW)
250
225
Công suất cực đại (hp)
-
306
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6400
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1370 - 4500
3000-4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
-
Hộp số ly hợp kép AMG SPEEDSHIFT DCT
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
82
51
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.7
4.7
Tốc độ tối đa (km/h)
250
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
13.26
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
16.71
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
11.28
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6d-TEMP
Chế độ vận hành
-
Slippery, Comfort, Sport, Sport+, Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson strut
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED High Performance
Cụm đèn sau
OLED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Ghế da Valcona
Da nhân tạo ARTICO / vi sợi DINAMICA
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da 2 chấu kép
Vô lăng bọc da Nappa
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Điều chỉnh điện với tính năng nhớ, hỗ trợ tựa lưng khí nén 4 chiều
Ghế thể thao AMG, chỉnh điện đa hướng với bộ nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4
2 vùng (THERMOTRONIC)
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Hai màn hình cảm ứng (10.1” phía trên / 8.6“ phía dưới)
Màn hình cảm ứng trung tâm 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
17
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Kính cách nhiệt
Chuẩn kết nối
Kết nối Bluetooth, kết nối điện thoại thông minh Aud
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB-C

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera 360
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-