So sánh xe Audi A8 L 55 TFSI Quattro 2021 vs BMW 6 Series 640i xDrive Gran Turismo 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
1
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2017
Năm kết thúc thế hệ
2026
2023
Mã thế hệ
D5
G32
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
2998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
F
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5302
5091
Chiều Rộng (mm)
1945
1902
Chiều Cao (mm)
1488
1540
Chiều dài cơ sở (mm)
3128
3070
Kích thước lốp/lazang
255/45 R19
245/45 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1980
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
B58
Công suất cực đại (kW)
250
250
Công suất cực đại (hp)
-
340
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6400
5500 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1370 - 4500
1380 - 5200
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
82
68
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.7
5.3
Tốc độ tối đa (km/h)
250
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
13.26
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
16.71
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
11.28
-
Chế độ vận hành
-
Sport, Comfort, Eco Pro, Adaptive

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Đa liên kết
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED thích ứng
Cụm đèn sau
OLED
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Ghế da Valcona
Da Dakota
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da 2 chấu kép
Bọc da, tích hợp nút điều khiển, chỉnh điện
Ghế lái
Điều chỉnh điện với tính năng nhớ, hỗ trợ tựa lưng khí nén 4 chiều
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện đa hướng
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4
2
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Hai màn hình cảm ứng (10.1” phía trên / 8.6“ phía dưới)
Cảm ứng 10.25 inch, iDrive 6.0
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
17
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối
Kết nối Bluetooth, kết nối điện thoại thông minh Aud
-

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera 360
-
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-