So sánh xe Audi A8 L 60 TFSI Quattro 2022 vs Maserati Quattroporte S 3.0 V6 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2017
-
Năm kết thúc thế hệ
2026
-
Mã thế hệ
D5
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3993
2979
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
F
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5320
-
Chiều Rộng (mm)
1945
-
Chiều Cao (mm)
1488
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3128
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
505
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
V8 TFSI
-
Công suất cực đại (kW)
338
-
Công suất cực đại (hp)
460
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
660
-
Kiểu dáng động cơ
V
-
Số lượng xy lanh
8
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (FSI)
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
82
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Loại Hybrid
Mild Hybrid (MHEV) 48V
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập đa liên kết, lò xo khí thích ứng
-
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết, lò xo khí thích ứng
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Matrix LED
-
Cụm đèn sau
OLED
-
Ăng ten
Vây cá mập
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Valcona cao cấp
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Audi Virtual Cockpit Plus 12.3 inch
-
Vô lăng
3 chấu bọc da, đa chức năng, chỉnh điện
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện đa hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện, sưởi, thông gió, massage
-
Sạc không dây
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
4
-
Màn hình giải trí
MMI touch response kép (trên 10.1 inch, dưới 8.6 inch)
-
Hệ thống loa
23
-
Cửa kính
Kính cách âm, cách nhiệt
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế, bộ căng đai khẩn cấp
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera 360 độ
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-