So sánh xe Audi A8 L V6 3.0 TFSI 2014 vs Mazda 2 1.5 AT 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5265
4320
Chiều Rộng (mm)
2111
1695
Chiều Cao (mm)
1471
1495
Chiều dài cơ sở (mm)
3122
2570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
143
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.7
Kích thước lốp/lazang
255/45 R19
185/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1955
1060
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1528
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0L TFSI V6 Supercharged
Skyactiv-G P5-VPS
Công suất cực đại (kW)
228
81
Công suất cực đại (hp)
310
109
Vòng tua tối đa (rpm)
5200 - 6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2900 - 4750
4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
82
44
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.9
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.9
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da cao cấp Valcona
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
4 chấu bọc da
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Điều chỉnh điện với hỗ trợ bơm hơi tựa lưng ghế 4 hướng chức năng ghi nhớ và điều khiển dây an toàn
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Điều chỉnh điện với hỗ trợ bơm hơi tựa lưng ghế 4 hướng chức năng ghi nhớ và điều khiển dây an toàn
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4
-
Cửa sổ trời
Panorama
-
Màn hình giải trí
Màn hình màu 8 inch
Màn hình cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
-
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Kết nối Bluetooth
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-