So sánh xe Audi Q2 1.4 TFSI 2017 vs Kia Carens EXMT 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1395
1998
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4200
4545
Chiều Rộng (mm)
1795
1820
Chiều Cao (mm)
1530
1720
Chiều dài cơ sở (mm)
2595
2700
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
156
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
-
225/50R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1490
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2135
Dung tích khoang hành lý (lít)
405
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.4 TFSI (EA211)
Theta 2.0
Công suất cực đại (kW)
110
107
Công suất cực đại (hp)
148
143
Vòng tua tối đa (rpm)
5000-6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
250
189
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500-3500
4250
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (Direct Injection)
Đa điểm (MPI)
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép S tronic
MT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.5
-
Tốc độ tối đa (km/h)
212
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon Plus hoặc LED (tùy chọn), tích hợp đèn LED ban ngày
Halogen projector
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da 3 chấu, tích hợp phím điều khiển
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Màn hình giải trí
-
Radio/CD/MP3
Hệ thống loa
-
6
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
1
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-