So sánh xe Audi Q2 1.4 TFSI Quattro 2017 vs BMW 2 Series 218i Gran Tourer 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2014
Năm kết thúc thế hệ
2026
2021
Mã thế hệ
GA
F45/F46
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1395
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
B
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4191
4556
Chiều Rộng (mm)
1794
1800
Chiều Cao (mm)
1508
1647
Chiều dài cơ sở (mm)
2601
2780
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
165
Kích thước lốp/lazang
-
205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1470
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2040
Dung tích khoang hành lý (lít)
405
560 - 805 - 1820

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.4 TFSI COD
I3 B38A15M1 BMW Efficient Dynamics
Công suất cực đại (kW)
110
100
Công suất cực đại (hp)
148
136
Vòng tua tối đa (rpm)
5000-6000
4400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
250
220
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500-3500
1250 - 4300
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
3
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
-
Single Scroll Turbo
Tỷ số nén động cơ
-
11.0:1
Loại hộp số
S tronic ly hợp kép
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
51
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
9
9.5
Tốc độ tối đa (km/h)
205
205
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
6.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.7
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
-
Sport/Comfort/Eco Pro

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết (Four-link)
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, 3 chấu
Bọc da 3 chấu
Ghế lái
chỉnh điện
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
chỉnh điện
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 40:20:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
6.5 inch
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎