So sánh xe Audi Q5 2.0 AT 2014 vs LandRover Range Rover Evoque HSE 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2010
2011
Năm kết thúc thế hệ
2016
2018
Mã thế hệ
-
L538
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1984
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4629
4369
Chiều Rộng (mm)
2089
1984
Chiều Cao (mm)
1655
1636
Chiều dài cơ sở (mm)
2807
2660
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
213
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
11.3
Kích thước lốp/lazang
235/65 R17
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1830
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
575

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Ingenium 2.0L Si4
Công suất cực đại (kW)
165
179
Công suất cực đại (hp)
222
240
Vòng tua tối đa (rpm)
4500 - 6250
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
339
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 4500
1750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Phun xăng trực tiếp (Direct Injection)
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
8
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.1
7.1
Tốc độ tối đa (km/h)
222
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.9
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Bi-Xenon thích ứng
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da
Da Oxford cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu hiển thị thông tin hỗ trợ người lái
-
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Thể thao 3 chấu bọc da đa chức năng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số
Ghế lái
Điều chỉnh điện với hỗ trợ bơm hơi tựa lưng ghế
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Điều chỉnh điện với hỗ trợ bơm hơi tựa lưng ghế
Chỉnh điện 12 hướng
Hàng ghế thứ 2
Tựa đầu giảm chấn
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
3
2 vùng độc lập
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama cố định
Màn hình giải trí
Màn hình màu 6.5 inch
Cảm ứng 8 inch InControl Touch Pro
Hệ thống loa
8
Meridian Sound System (11 loa, 380W)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Kính cách âm, chống tia UV
Chuẩn kết nối
Kết nối Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-